Combatant là gì

  -  
combatant tiếng Anh là gì?

combatant tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng combatant trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Combatant là gì


Thông tin thuật ngữ combatant tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
combatant(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ combatant

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

combatant tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ combatant trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ combatant tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: #1 Hướng Dẫn Chơi Đội Hình Vệ Binh Tinh Tú Đtcl 10, Cách Build Đội Hình Vệ Binh Tinh Tú Dtcl Mùa 3

combatant /"kɔmbətənt/* tính từ- chiến đấu, tham chiến=combatant comrades+ bạn chiến đấu=combatant forces+ lực lượng chiến đấu=combatant arms+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến=combatant officers+ những sĩ quan trực tiếp tham chiến* danh từ- chiến sĩ, người chiến đấu

Thuật ngữ liên quan tới combatant

Tóm lại nội dung ý nghĩa của combatant trong tiếng Anh

combatant có nghĩa là: combatant /"kɔmbətənt/* tính từ- chiến đấu, tham chiến=combatant comrades+ bạn chiến đấu=combatant forces+ lực lượng chiến đấu=combatant arms+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến=combatant officers+ những sĩ quan trực tiếp tham chiến* danh từ- chiến sĩ, người chiến đấu

Đây là cách dùng combatant tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: You Should Put Yourself On The Back Là Gì, Put Yourself On The Back Nghĩa Là Gì

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ combatant tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập issf.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

combatant /"kɔmbətənt/* tính từ- chiến đấu tiếng Anh là gì? tham chiến=combatant comrades+ bạn chiến đấu=combatant forces+ lực lượng chiến đấu=combatant arms+ (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (quân sự) những đơn vị tham chiến=combatant officers+ những sĩ quan trực tiếp tham chiến* danh từ- chiến sĩ tiếng Anh là gì? người chiến đấu

SUNCITY ONE